Lexus ES 350h Premium 2026 Khởi đầu kỷ nguyên mới
Lexus đã chính thức tổ chức buổi ra mắt toàn cầu cho dòng xe ES hoàn toàn mới tại Triển lãm Ô tô Quốc tế Thượng Hải. Được phát triển dưới triết lý “Experience Elegance and Electrified Sedan” (Trải nghiệm mẫu Sedan Sang trọng và Điện hóa), ES thế hệ thứ tám là minh chứng cho bước tiến tiếp theo của Lexus trong kỷ nguyên điện hóa, kết hợp giữa công nghệ Hybrid (HEV) và xe thuần điện (BEV).
Kể từ khi ra mắt cùng dòng xe chủ lực LS vào năm 1989, ES đã trở thành mẫu xe cốt lõi của Lexus, được khách hàng tại hơn 80 quốc gia yêu mến nhờ sự tĩnh lặng tuyệt đối, sự êm ái và không gian nội thất rộng rãi. Thế hệ mới dự kiến sẽ bắt đầu được triển khai tại các khu vực từ giữa năm 2026
Lexus ES350h Premium – Sự giao thoa giữa nghệ thuật và công nghệ điện hóa
Lexus ES không còn chỉ là một bản nâng cấp đơn thuần, thế hệ ES 2026 đánh dấu bước chuyển mình mạnh mẽ khi là mẫu xe cốt lõi đầu tiên được tái thiết kế toàn diện theo định hướng điện hóa. Phiên bản ES 350h Premium tập trung vào việc hiện thực hóa lời hứa “Cá nhân hóa sự sang trọng”, mang đến những trải nghiệm ý nghĩa và kết nối cảm xúc sâu sắc cho cả người lái lẫn hành khách.

Thiết kế ngoại thất “Spindle Body” đột phá
Thay thế cho lưới tản nhiệt truyền thống, Lexus ES350h Premium sở hữu ngôn ngữ thiết kế Spindle Body mới, Dựa trên cảm hứng từ dòng xe ý tưởng LF-ZC, Lexus ES 350h Premium sở hữu diện mạo thanh lịch nhưng vô cùng hiện đại, nơi nắp ca-pô và cản trước hòa quyện tạo nên hình khối khí động học sắc sảo.

- Kích thước: Xe dài hơn 165mm và trục cơ sở kéo dài thêm 80mm, tạo dáng vẻ bề thế nhưng vẫn thanh thoát như một dòng Grand Tourer.
- Hệ thống đèn: Đèn pha Twin L-signature mới cùng dải đèn hậu LED trải dài tích hợp logo Lexus phát sáng tạo nên nhận diện thương hiệu đẳng cấp vào ban đêm.
- Màu sắc: Sự xuất hiện của màu ngoại thất mới Wavelength làm tôn vinh những đường nét điêu khắc tinh tế trên thân xe
- Spindle Body thế hệ mới: Lưới tản nhiệt hình con suốt tiến hóa thành dạng thân xe, gợi lên sức mạnh của năng lượng điện hóa.
- Tỷ lệ sedan hoàn mỹ: Xe dài hơn 165mm và trục cơ sở kéo dài thêm 80mm, tạo nên dáng vẻ “thấp và rộng”, đồng thời mở rộng đáng kể không gian nội thất.
Nội thất Tazuna và Công nghệ “Hidden Switches”
Khoang lái của Lexus ES 350h Premium được thiết kế theo triết lý Tazuna, tập trung tối đa vào người lái để giảm thiểu xao nhãng. Thiết kế theo khái niệm Time is Luxury, tạo ra một môi trường thư giãn như một phòng khách cao cấp.


- Giao diện thông minh: Màn hình cảm ứng trung tâm 14-inch siêu nhanh kết hợp cùng bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3-inch hiển thị bản đồ trực tiếp.
- Chất liệu thượng lưu: Sự kết hợp giữa ốp tre Bamboo layering in 3D và da tổng hợp dập nổi mang lại cảm xúc thủ công tinh xảo.
- Hidden Switches (Công tắc ẩn): Hệ thống Hidden Switches (nút bấm ẩn) chỉ xuất hiện khi xe khởi động. Lần đầu tiên trên thế giới, các phím bấm vật lý được ẩn tinh tế dưới lớp bọc nội thất và chỉ phát sáng khi xe khởi động, mang lại vẻ đẹp tối giản và hiện đại.
- Màn hình LexusConnect 14-inch: Màn hình cảm ứng lớn nhất lịch sử Lexus với khả năng cá nhân hóa cao, hỗ trợ cập nhật qua mạng (OTA) và trợ lý giọng nói thông minh.
Hiệu suất vận hành vượt trội với hệ truyền động Hybrid thế hệ thứ 6 mạnh mẽ

Lexus ES 350h Premium được trang bị hệ thống Hybrid tự sạc cải tiến, mang lại sự cân bằng hoàn hảo giữa hiệu suất và tiết kiệm. Trái tim của Lexus ES 350h Premium là hệ thống Hybrid 2.5L 4-xi lanh kết hợp công nghệ eAxle™ mới.
- Động cơ 2.5L 4 xi-lanh: Sản sinh tổng công suất 244 bhp (247 DIN hp)
- Hệ thống treo đa liên kết: Lần đầu tiên xuất hiện trên dòng ES, giúp kiểm soát thân xe mượt mà và êm ái hơn trên mọi địa hình.
- Công suất: Tổng công suất đạt 243 mã lực, đảm bảo khả năng tăng tốc mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
- Vận hành: Nền tảng khung gầm TNGA GA-K được gia cường độ cứng vững, kết hợp hệ thống treo sau đa liên kết giúp triệt tiêu rung động và tiếng ồn từ mặt đường.
- Khả năng tăng tốc: Xe đạt vận tốc 100km/h chỉ trong 7.7 giây (bản FWD) hoặc 7.5 giây (bản AWD)
Tiêu chuẩn an toàn với Lexus Safety System+ 4.0 mới nhất
Tiêu chuẩn An toàn Lexus Safety System+ 4.0. Lexus ES 350h Premium tự hào là mẫu xe đầu tiên trang bị gói an toàn LSS+ 4.0 thế hệ mới nhất.
- Hỗ trợ lái chủ động (PDA): Tự động điều chỉnh phanh và đánh lái dựa trên điều kiện thực tế.
- Driver Monitor System: Camera hồng ngoại giám sát trạng thái người lái, nhận diện dấu hiệu mệt mỏi hoặc xao nhãng.
- Hệ thống tiền va chạm (PCS): Mở rộng phạm vi phát hiện người đi bộ và các phương tiện nhỏ như xe máy điện.
- Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC): Tích hợp dữ liệu bản đồ để tự động giảm tốc khi chuẩn bị vào cua hoặc đến gần các biển báo dừng.
- Giám sát người lái (Driver Monitor): Sử dụng camera để phát hiện tình trạng mệt mỏi, buồn ngủ hoặc thiếu tập trung của tài xế.
- Hệ thống phản ứng khẩn cấp: Tự động dừng xe an toàn và gọi cứu hộ nếu phát hiện người lái không còn khả năng điều khiển.
Ảnh thực tế ES 350h Premium 2026
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Kích thước tổng thể | |
| Dài | 4660 mm |
| Rộng | 1865 mm |
| Cao | 1670 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2690 mm |
| Chiều rộng cơ sở | |
| Trước | 1610 mm |
| Sau | 1635 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 195 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 520L (all seat up) / 1411L (max cargo) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 55 L |
| Trọng lượng không tải | 1830 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2380 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.8 |
| Động cơ | |
| Mã động cơ | A25A-FXS |
| Loại | I4, 4 strokes |
| Dung tích | 2487 cm3 |
| Công suất cực đại | (140kw) 188hp/6000rpm |
| Mô-men xoắn cực đại | 239Nm/4300-4500rpm |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 6 |
| Chế độ tự động ngắt động cơ | – |
| Hộp số | CVT |
| Hệ thống truyền động | AWD |
| Chế độ lái | Eco/Normal/Sport |
| Tiêu thụ nhiên liệu | |
| Ngoài đô thị | 6.77 L/100km |
| Trong đô thị | 6.44 L/100km |
| Kết hợp | 6.65 L/100km |
| Hệ thống treo | |
| Trước | MacPherson |
| Sau | Double Wishbone |
| Hệ thống treo thích ứng (AVS) | – |
| Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động (AHC) | – |
| Hệ thống phanh | |
| Trước | Đĩa |
| Sau | Đĩa |
| Hệ thống lái | |
| Trợ lực điện | Có |
| Trợ lực dầu | – |
| Bánh xe & Lốp xe | |
| Kích thước | 235/50R20 |
| Lốp thường | – |
| Lốp run-flat | Có |
| Lốp dự phòng | |
| Lốp thường | – |
| Lốp tạm | – |
| Cụm đèn trước | |
| Đèn chiếu gần | 3H LED |
| Đèn chiếu xa | 3H LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Đèn góc | LED |
| Rửa đèn | Có |
| Tự động bật-tắt | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu(ALS) | Có |
| Tự động mở rộng góc chiếu (AFS) | – |
| Tự động thích ứng(AHS) | Có |
| Cụm đèn sau | |
| Đèn báo phanh | LED |
| Đèn báo rẽ | LED |
| Đèn sương mù | Có |
| Hệ thống gạt mưa | |
| Tự động | Có |
| Chỉnh tay | – |
| Gương chiếu hậu bên ngoài | |
| Chỉnh điện | Có |
| Tự động gập | Có |
| Tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Chống chói | Có |
| Sấy gương | Có |
| Nhớ vị trí | Có |
| Cửa hít | – |
| Cửa khoang hành lý | |
| Mở điện | Có |
| Đóng điện | Có |
| Chức năng không chạm | kick |
| Cửa số trời | |
| Điều chỉnh điện | Có |
| Chức năng 1 chạm đóng mở | Có |
| Chức năng chống kẹt | Có |
| Toàn cảnh | Có |
| Giá nóc | Có |
| Cánh gió đuôi xe | Có |
| Ống xả | |
| Kép | Có |
| Chất liệu ghế | |
| Da L-aniline | – |
| Da Semi-aniline | – |
| Da Smooth | Có |
| Da F-Sport Synthetic | – |
| Da F-Sport Smooth | – |
| Da Synthetic | – |
| Ghế người lái | |
| Chỉnh điện | 12 hướng (include 4way lumbar support) |
| Nhớ vị trí | 3 vị trí |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | – |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước | |
| Chỉnh điện | 8 hướng |
| Ghế Ottoman | – |
| Nhớ vị trí | – |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | Có |
| Mat-xa | – |
| Hàng ghế sau | |
| Chỉnh điện | – |
| Gập 40:60 | Có |
| Ghế Ottoman | – |
| Nhớ vị trí | – |
| Sưởi ghế | Có |
| Làm mát ghế | – |
| Mat-xa | – |
| Hàng ghế thứ 3 | |
| Chỉnh điện | – |
| Gập điện | – |
| Tay lái | |
| Chỉnh điện | Có |
| Nhớ vị trí | Có |
| Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Chức năng sưởi | Có |
| Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa | |
| Loại/Type | Tự động 2 vùng |
| Chức năng Nano-e/Nano-e function | Có |
| Chức năng lọc bụi phấn hoa/Pollen removal filter | Có |
| Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió/Auto recirculation mode | Có |
| Chức năng điều khiển cửa gió thông minh/S-Flow control | Có |
| Hệ thống âm thanh | |
| Loại | Mark Levinson |
| Số loa | 17 |
| Màn hình | 14″ |
| Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Đầu CD-DVD | Có |
| AM/FM/USB/Bluetooth | Có |
| Hệ thống giải trí cho hàng ghế sau (RSE) | – |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng cửa sau | |
| Chỉnh cơ | – |
| Chỉnh điện | – |
| Rèm che nắng kính sau | |
| Chỉnh cơ | – |
| Chỉnh điện | – |
| Hộp lạnh | – |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
| Phanh đỗ | |
| Cơ khí | – |
| Điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh (BA) | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử(EBD) | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ độngt (ACA) | Có |
| Hệ thống kiểm soat lực bám đường(TRC) | Có |
| Chế độ điều khiển vượt địa hình | – |
| Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất(VDIM) | – |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (DAC) | – |
| Hệ thống điều khiển hành trình | |
| Loại thường | – |
| Loại chủ động(DRCC) | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Có |
| Hệ thống nhận diện biển báo (RSA) | – |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù(BSM) | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Có |
| Hệ thống hỗ trọ đỗ xe (PKSB) | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
| Cảm biến khoảng cách | |
| Phía trước | 4 |
| Phía sau | 4 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | |
| Camera lùi | – |
| Camera 360 | Có |
| Đỗ xe tự động | – |
| Túi khí | |
| Túi khí phía trước (2) | 2 |
| Túi khí đầu gối cho người lái (1) | 1 |
| Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước (1) | – |
| Túi khí đệm cho hành khách phía trước (1) | – |
| Túi khí bên phía trước (2) | 2 |
| Túi khí bên phía sau (2) | – |
| Túi khí rèm (2) | 2 |
| Túi khí trung tâm (1) | 1 |
| Túi khí đệm phía sau (2) | – |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Mui xe an toàn | – |
Bạn vui lòng nhập thông tin dưới đây để nhận hỗ trợ báo giá và tư vấn:
** Bạn sẽ nhận báo giá chi tiết qua iMess/Zalo/Viber... Vui lòng kiểm tra tin nhắn của bạn.






